White Label
Sales Kit — Tài liệu 11/14. Giải thích cách một đối tác ra mắt nền tảng OTA Đa Dịch Vụ mang thương hiệu riêng trên nền vanlangtoi.com — Nền tảng OTA Đa Dịch Vụ của Việt Nam (Vietnam's Multi-Service OTA Platform), không phải một website đặt chỗ đơn-ngành. Bám gói thương mại canonical: docs/commercial/WHITE-LABEL-COMMERCIAL-PACKAGE.md.
Chú giải trạng thái (chỉ 3): ✅ Production Ready · 🟡 In Implementation · ❌ Deprecated.
Ranh giới trung thực (quan trọng): nền tảng trắng-nhãn có nền móng đã chạy — cách ly đa đối tác, RLS-ready ở staging, registry 5-theme, provisioning đã kiểm chứng — ở mức thương hiệu + vận hành (BNG-facilitated) + API/tích hợp. Storefront trắng-nhãn đầy đủ cho khách cuối + tự động hoá custom-domain đang ở trạng thái 🟡 In Implementation (đã được Founder duyệt, chương trình đã bắt đầu — chưa hoàn thiện).
White-label nghĩa là gì ở đây
Đối tác ra mắt nền tảng OTA Đa Dịch Vụ dưới thương hiệu của chính họ (không chỉ lưu trú); khách cuối thấy thương hiệu đối tác, không thấy BNG. BNG cung cấp nền tảng vận hành phía sau.
Đối tác nhận được gì (nội dung gói)
| Hạng mục | Có trong gói | Ghi chú độ trưởng thành |
|---|---|---|
| Thiết lập nền tảng theo thương hiệu khách | ✅ | Cấu hình khi triển khai |
| Cấu hình môi trường theo phạm vi hợp đồng | ✅ | BNG provision qua Ops CLI |
| Hướng dẫn vận hành cơ bản | ✅ | Tài liệu quản trị + người dùng |
| Đồng hành nghiệm thu pilot | ✅ | Mô hình BNG-facilitated |
| Đầu mối hỗ trợ + quy trình tiếp nhận yêu cầu | ✅ | Cam kết dịch vụ (SLA ở phụ lục HĐ) |
| Cách ly dữ liệu riêng cho đối tác | ✅ | Multi-tenant (RLS-ready) |
| Booking engine đầy đủ | ✅ | Chống trùng, vòng đời, audit — đã kiểm chứng |
| API tích hợp (nếu đối tác kỹ thuật) | ✅ | OpenAPI/Postman/ví dụ |
4 trục sở hữu của đối tác
1. 🏷️ Branding (thương hiệu)
- Hệ thống chạy dưới tên và nhận diện của đối tác.
- Nền tảng có 5 brand theme sẵn (default, minimal, family, luxury, beach) + hỗ trợ sáng/tối.
- Trạng thái: ✅ hệ theme có thật; áp bộ nhận diện của đối tác = cấu hình triển khai.
2. 🌐 Own Domain (tên miền riêng)
- Mục tiêu: chạy trên tên miền của đối tác (không phải subdomain BNG).
- Trạng thái hôm nay: cấu hình tên miền + SSL là bước triển khai thủ công theo hợp đồng. Tự động hoá custom domain (DNS+SSL) — 🟡 In Implementation (đã được Founder duyệt, chương trình đã bắt đầu; chưa hoàn thiện) — nói rõ.
3. 🎨 Own Logo & Colors (logo, màu riêng)
- Logo, bảng màu, phông theo nhận diện đối tác.
- Trạng thái: ✅ hỗ trợ qua theme; áp dụng khi triển khai.
4. 👥 Merchant & Admin Ownership (sở hữu vận hành)
- Merchant/Partner ownership: mỗi đơn vị (khách sạn/cơ sở) tự quản phòng/giá/đơn qua Partner Portal + Web App
/app. - Admin ownership: đối tác làm chủ sàn — duyệt cơ sở, giám sát GMV, analytics qua Platform Admin.
- Trạng thái: vòng đời partner/tenant + Ops đã kiểm chứng ✅; UI Admin/Partner có phần còn demo (mock) — xem
01 — Overview.
Cách đối tác "ra mắt" nền tảng riêng (quy trình)
| Bước | Ai làm | Đầu ra |
|---|---|---|
| 1. Chốt phạm vi + thương hiệu | Sales + đối tác | Phạm vi + bộ nhận diện |
| 2. Provision | BNG (Ops CLI) | Tenant/partner/inventory/key |
| 3. Cấu hình brand | BNG | Bản mang thương hiệu đối tác |
| 4. Nạp inventory | BNG + đối tác | Phòng/giá/lịch |
| 5. Pilot | Đối tác (BNG đồng hành) | Đi hết luồng đặt chỗ |
| 6. Nghiệm thu + Go-live | Cả hai | Nền tảng chạy thật |
Trước go-live (bắt buộc): đổi credential admin mặc định + session secret; thống nhất thanh toán off-platform; kế hoạch backup.
Hai mô hình đối tác
| Đối tác KHÔNG kỹ thuật | Đối tác KỸ THUẬT | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Vận hành qua Web App /app |
Gọi Booking API trực tiếp |
| BNG hỗ trợ | Vận hành đồng hành (facilitated) | Allowlist IP + cấp key + tài liệu |
| Phù hợp | Khách sạn/chuỗi/homestay | Nền tảng/app du lịch, DN có dev |
| Trạng thái | ✅ mô hình hiện tại | ✅ bộ tích hợp đã chứng minh |
Định hướng chiến lược (Founder): phục vụ đối tác không kỹ thuật trước, rồi mở API cho đối tác kỹ thuật.
Ngoài phạm vi gói mặc định (nói rõ để không hiểu lầm)
Các hạng mục sau không thuộc gói mặc định nếu chưa ghi trong hợp đồng (→ Change Request):
- Phát triển tính năng mới.
- Tích hợp ngoài phạm vi thống nhất.
- Chỉnh quy trình nghiệp vụ riêng.
- Chuyển đổi dữ liệu quy mô lớn.
- Đào tạo chuyên sâu nhiều đợt.
- Vận hành thay khách ngoài mô hình đã thống nhất.
Và các lớp sản phẩm đang trong chương trình (từ 01 — Overview) — mỗi mục 🟡 In Implementation (đã được Founder duyệt, chương trình đã bắt đầu; chưa hoàn thiện, chưa có tính năng chạy thật):
- 🟡 Thanh toán tự động on-platform (hôm nay: off-platform).
- 🟡 Thông báo production tự động (hôm nay: console-only).
- 🟡 Đăng ký self-serve.
- 🟡 Tự động hoá custom domain.
- 🟡 Storefront khách-cuối nối backend live đầy đủ.
Câu chuyện bán White Label (elevator)
"Thay vì tự xây một nền tảng OTA đa dịch vụ trong 1–2 năm — với đủ rủi ro overbooking, bảo mật, cách ly dữ liệu — anh/chị ra mắt nền tảng OTA Đa Dịch Vụ mang thương hiệu riêng trên nền vanlangtoi.com đã kiểm chứng. Khách của anh/chị thấy thương hiệu anh/chị; phần khó phía sau BNG lo, và đồng hành cùng anh/chị trong pilot. Anh/chị sở hữu thương hiệu, dữ liệu, và quan hệ khách hàng."
Tiếp theo: 12 — Enterprise Solution.