Trang chủ Thương mại Pricing Strategy
Tài liệu 10 / 14

Pricing Strategy

6 phút đọc 1.123 từ Cập nhật 2026-07-07

Sales Kit — Tài liệu 10/14. vanlangtoi.com là Nền tảng OTA Đa Dịch Vụ của Việt Nam (Vietnam's Multi-Service OTA Platform) — lưu trú là vertical đã LIVE, nhiều dịch vụ khác đang triển khai. ⛔ Tài liệu này KHÔNG chứa giá cụ thể. Nó cung cấp khung định giá + các mô hình giá khuyến nghị để Sales hiểu cách giá được quyếtbiến số nào ảnh hưởng. Con số cụ thể luôn nằm ở báo giá/hợp đồng riêng do Founder duyệt.

Bám tài liệu chiến lược định giá canonical: docs/commercial/PRICING-STRATEGY.md.


Quy tắc vàng cho Sales

  1. Sales KHÔNG tự ra giá. Founder là người quyết giá cuối cùng.
  2. Không bịa số. Chỉ dùng chi phí thực + nghiên cứu thị trường thật.
  3. Giá tách khỏi chiến lược. Báo giá thay đổi qua báo giá mới, không sửa tài liệu này.
  4. Chỉ định giá cho phạm vi đã kiểm chứng. Ngoài phạm vi → Change Request định giá riêng.
  5. Pilot ≠ Production. Giá pilot không phải cam kết giá production.

Triết lý định giá (4 trụ)

Trụ Nghĩa với Sales
Gắn giá trị Giá phản ánh quy mô + giá trị giao dịch chạy qua nền tảng, không chỉ "phí phần mềm".
Đơn giản khi bắt đầu Cấu trúc dễ hiểu ở giai đoạn đầu; phức tạp hoá chỉ khi có dữ liệu thật.
Không cam kết vượt năng lực Không định giá cho thứ chưa nằm trong phạm vi/năng lực đã chứng minh.
Minh bạch Khách hiểu trả cho cái gì; không ràng buộc ẩn.

Biến số định giá (dùng để giải thích "vì sao giá thế này")

Mọi báo giá phải suy ra được từ các biến số này — không có khoản nào "không giải thích được":

Biến số Làm giá tăng khi…
Phạm vi triển khai (biến chi phối lớn nhất) Phạm vi rộng hơn (nhiều portal/tính năng/tùy biến)
Lĩnh vực & trạng thái Vertical đang In Implementation (F&B/tour/spa/golf/y tế…) cần chuẩn bị nhiều hơn lưu trú (đã LIVE)
Quy mô & khối lượng Nhiều cơ sở/đơn vị, khối lượng đặt chỗ lớn
Giá trị giao dịch Giá trị kinh doanh chạy qua nền tảng cao (định giá gắn-giá-trị)
Mức đồng hành vận hành của BNG BNG vận hành hộ càng sâu, chi phí phục vụ càng cao
Tùy biến & tích hợp riêng Yêu cầu vượt gói mặc định (→ Change Request)
Tuân thủ & mức tách biệt dữ liệu Yêu cầu isolation/compliance cao hơn
Chiều sâu hỗ trợ & cam kết dịch vụ Mức SLA/hỗ trợ cao hơn
Thời hạn & mức cam kết (thường ngược lại: cam kết dài hơn → ưu đãi hơn)

Các MÔ HÌNH giá khuyến nghị (khung, không phải giá)

Đây là các cấu trúc giá phù hợp cho từng loại khách. Chọn mô hình theo khách; con số do báo giá.

A. Setup + Milestone (triển khai theo mốc) — phù hợp Pilot/White-label ban đầu

  • Phí thiết lập nền tảng theo thương hiệu + phí triển khai theo mốc nghiệm thu (ký · pilot · go-live · nghiệm thu cuối).
  • Phù hợp: khách đầu tiên, pilot BNG-facilitated.
  • Vì sao: khớp với mô hình giao hàng thật hiện tại (triển khai theo giai đoạn).

B. Subscription (thuê bao định kỳ) — phù hợp SaaS đa khách

  • Phí định kỳ (tháng/năm) theo gói tính năng + quy mô.
  • Phù hợp: khi lên multi-tenant SaaS, bán lặp lại nhiều khách (MRR).
  • Trạng thái: 🟡 In Implementation — Founder duyệt, đang triển khai. Subscription/billing CHƯA vận hành (chưa live) — không bán như đã có.

C. Commission / Take-rate (ăn chia theo giao dịch) — phù hợp marketplace

  • % trên GMV chạy qua nền tảng (chủ sàn thu từ đối tác, hoặc BNG thu từ chủ sàn).
  • Phù hợp: mô hình marketplace/OTA.
  • Điều kiện quan trọng: chỉ áp dụng khi giá trị giao dịch đo được tin cậy (nền tảng đo GMV). Trong pilot hiện tại (dòng tiền off-platform), định giá pilot không phụ thuộc số nền tảng tự đo.

D. White-label License (giấy phép trắng nhãn) — phù hợp đối tác muốn sở hữu bản riêng

  • Phí giấy phép sử dụng nền tảng trắng nhãn + phí đồng hành.
  • Phù hợp: đối tác muốn vận hành thương hiệu/marketplace riêng.
  • Chi tiết gói: 11 — White Label.

E. Enterprise (thoả thuận riêng) — phù hợp chuỗi lớn / yêu cầu đặc thù

  • Hợp đồng riêng: phạm vi, SLA, tuân thủ, tích hợp, hỗ trợ chuyên sâu.
  • Phù hợp: chuỗi lớn, yêu cầu isolation/compliance cao, SSO, tích hợp hệ thống.
  • Chi tiết: 12 — Enterprise Solution.

Bảng chọn mô hình

Khách Mô hình khuyến nghị Trạng thái
Khách sạn/resort đơn lẻ (pilot) A (Setup + Milestone) ✅ khớp mô hình hiện tại
Chuỗi/homestay A → D
Marketplace/OTA C (Take-rate) + A C cần GMV đo được
Đa khách hàng lặp lại B (Subscription) 🟡 In Implementation (billing chưa live)
Chuỗi lớn/đặc thù E (Enterprise) Theo thoả thuận

Quản trị định giá (governance)

  • Người quyết: Founder quyết giá cuối, dựa chi phí thực + mức sẵn lòng chi trả của thị trường.
  • Cơ sở số liệu: chi phí thực + nghiên cứu thị trường thật. Không con số phỏng đoán.
  • Tách bạch: chiến lược (tài liệu này) ≠ báo giá. Thay đổi giá qua báo giá mới.
  • Truy vết: mọi báo giá suy ra được từ biến số ở trên.
  • Ngoại lệ: giảm giá/điều khoản đặc biệt cần Founder phê duyệt trước.
  • Rà soát: định kỳ + sau mỗi cột mốc thương mại (ví dụ kết thúc pilot đầu tiên).

Thanh toán (cấu trúc, không phải số)

  • Thanh toán theo mốc nghiệm thu đã thống nhất (ký hợp đồng · hoàn thành pilot · go-live · nghiệm thu cuối).
  • Con số & tỷ lệ cụ thể ở báo giá/hợp đồng, không ở tài liệu này.

Change Request (yêu cầu ngoài phạm vi)

  • Mọi yêu cầu ngoài phạm vi đã ký: đánh giá riêng, báo giá riêng, tiến độ riêng.
  • Không ảnh hưởng phạm vi hợp đồng hiện tại cho tới khi duyệt.

Sales nói gì về giá với khách (kịch bản)

Khi khách hỏi "bao nhiêu tiền?":

"Giá phụ thuộc phạm vi của anh/chị — số cơ sở, mức tùy biến, mức đồng hành. Để em báo đúng, mình chốt phạm vi trước đã. Em ghi nhận nhu cầu, đội em ra báo giá cụ thể. Điều em chắc chắn: giá minh bạch, không có % hoa hồng ẩn cho bên thứ ba như OTA, và mình có thể bắt đầu nhỏ để anh/chị thấy hiệu quả trước."

Không nói: một con số cụ thể chưa được Founder duyệt.

Tiếp theo: 11 — White Label.