Product Demo
Sales Kit — Tài liệu 4/14. Kịch bản demo từng màn hình: bấm gì · nói gì · tránh gì. Bản demo đầy đủ 20 phút: docs/sales/DEMO-SCRIPT-20-MIN.md.
Định vị: vanlangtoi.com là Nền tảng OTA Đa Dịch Vụ của Việt Nam. Lưu trú là dịch vụ flagship đang chạy thật (✅ Production Ready); nhiều dịch vụ khác đang 🟡 In Implementation (đã duyệt, đang làm — chưa xong). Demo dẫn dắt bằng lưu trú.
Trạng thái dữ liệu: đa số portal chạy dữ liệu mock để trình diễn (số liệu tie-out từ một nguồn). Luồng Guest (đặt chỗ) và Partner (danh sách booking) đã nối backend staging thật. Nói rõ khi cần.
URL demo (live)
| Màn hình | URL |
|---|---|
| Trang giới thiệu (marketing) | https://booking.bngagency.vn |
| Pitch deck (trình chiếu) | https://booking.bngagency.vn/marketing/pitch |
| ROI calculator | https://booking.bngagency.vn/marketing#roi |
| Guest OTA | https://demo.booking.bngagency.vn |
| Partner Portal | https://partner.booking.bngagency.vn |
| Platform Admin | https://admin.booking.bngagency.vn |
| Customer Portal | https://customer.booking.bngagency.vn |
| Affiliate Portal | https://affiliate.booking.bngagency.vn |
Chuẩn bị trước buổi demo: mở sẵn 6 tab (marketing + 5 portal), kiểm tra mạng, chuẩn bị số đơn/tháng của khách để nhập vào ROI. Có QR code trỏ tới live demo để khách quét trên điện thoại.
Luồng demo tổng thể (thứ tự khuyến nghị)
Màn 1 — Homepage / Marketing
Bấm: booking.bngagency.vn
Nói:
"Đây là trang giới thiệu. Điều quan trọng: mọi thứ anh/chị sắp thấy — logo, màu sắc, tên miền — sẽ được thay bằng thương hiệu của anh/chị."
Nhấn: thông điệp "5 portal · 1 nền tảng". Không sa đà — chuyển sang trải nghiệm khách càng nhanh càng tốt.
Màn 2 — Search (Guest OTA)
Bấm: demo.booking.bngagency.vn → trang /listings, chọn điểm đến / ngày.
Nói:
"Đây là cái khách của anh/chị nhìn thấy. Mượt và đáng tin như Agoda — nhưng là kênh của anh/chị. Khách tìm phòng, lọc, xem chi tiết."
Bấm tiếp: một listing → /listings/[slug] (trang chi tiết phòng).
Trung thực: "Danh sách và tình trạng phòng ở đây đã có thể chạy từ backend thật — không phải ảnh chụp." (Guest availability đã nối staging.)
Màn 3 — Booking (Guest OTA)
Bấm: chọn phòng → tiến hành đặt (chọn ngày, số khách, thông tin).
Nói:
"Khách đặt ngay trên thương hiệu của anh/chị. Phía sau, engine giữ chỗ đảm bảo không bán trùng, và chống việc bấm đặt hai lần tạo hai đơn."
Nhấn kỹ thuật (nếu khách quan tâm): chống overbooking (khoá mức DB) + Idempotency-Key (chống double-submit) — đã kiểm chứng bằng test.
Tránh: ❌ đừng khẳng định "thanh toán online tự động trừ tiền" đã xong — cổng thanh toán tự động đang 🟡 In Implementation, hôm nay thu tiền thủ công/off-platform. Nói: "Trong pilot, phần thu tiền mình xử lý cùng nhau ngoài nền tảng; cổng thanh toán tự động đang In Implementation."
Màn 4 — Confirmation (Guest OTA)
Bấm: hoàn tất đặt → màn xác nhận.
Nói:
"Khách nhận xác nhận với mã đơn. Tổng tiền ở màn xác nhận luôn khớp với báo giá lúc chọn — nhất quán từ một nguồn."
Trung thực: "Email/SMS xác nhận tự động cho khách đang 🟡 In Implementation (hôm nay ghi log nội bộ/console). Trong pilot, BNG hỗ trợ khâu thông báo."
Màn 5 — Partner Dashboard
Bấm: partner.booking.bngagency.vn
Nói:
"Đây là góc nhìn của đơn vị lưu trú. Họ tự quản phòng, chỉnh giá theo ngày, mở/đóng lịch, nhận và xử lý đơn, check-in/out, xem doanh thu."
Nhấn: "Lễ tân dùng được ngay, tiếng Việt 100%, không phụ thuộc ai."
Trung thực: "Danh sách booking ở đây đã lấy từ backend thật; một số chỉ số KPI/doanh thu còn là dữ liệu minh hoạ trong bản demo." (Partner listBookings đã nối live; các phần khác mock.)
Màn 6 — Platform Admin
Bấm: admin.booking.bngagency.vn
Nói:
"Đây là góc nhìn của chủ sàn — anh/chị. Duyệt đối tác/cơ sở lên sàn, giám sát GMV toàn marketplace, xem analytics. Như một Agoda thu nhỏ do anh/chị điều hành."
Dành cho: chủ đầu tư OTA, chuỗi nhiều cơ sở. Nhấn giá trị marketplace + đa đối tác cách ly (năng lực đã chứng minh ở backend).
Trung thực: UI Admin hôm nay chạy dữ liệu mock để trình diễn; các phần chưa nối live đang 🟡 In Implementation.
Màn 7 — Customer + Affiliate
Bấm: customer.booking.bngagency.vn rồi affiliate.booking.bngagency.vn
Nói (Customer):
"Đây là CRM khách: lịch sử đặt phòng, voucher, wishlist, đánh giá — công cụ để giữ chân và bán lại. Dữ liệu này là của anh/chị, không phải của OTA."
Nói (Affiliate):
"Và đây là thứ Agoda không cho: mạng lưới cộng tác viên. CTV lấy link, giới thiệu khách, nhận hoa hồng theo đơn — chỉ trả khi có đơn, giống Shopee Affiliate."
Trung thực: hai portal này hôm nay demo bằng dữ liệu mock; đang 🟡 In Implementation.
Màn 8 — ROI Calculator (slide chốt)
Bấm: booking.bngagency.vn/marketing#roi
Nói:
"Giờ mình tính bằng số của chính anh/chị."
Nhập số thật của khách (đã hỏi ở đầu buổi): số đơn/tháng, giá trị/đơn, % hoa hồng OTA, % chuyển sang trực tiếp.
"Với số của anh/chị: mỗi năm đang mất X, có thể giữ lại Y, hoàn vốn sau Z tháng."
Nhấn: "Đây là con số minh hoạ dựa trên giả định của mình — không phải cam kết, nhưng cho thấy độ lớn của cơ hội."
Màn 9 — White-label (🟡 In Implementation · nói bằng lời)
White-label là hạng mục đã được duyệt, đang In Implementation — chưa có màn demo trắng-nhãn-live riêng. Trình bày bằng lời + brand-switcher trong demo (5 theme: default, minimal, family, luxury, beach).
Nói:
"Bản anh/chị nhận sẽ mang tên miền, logo, màu của anh/chị. Nền tảng đã có sẵn nhiều bộ giao diện thương hiệu; khi triển khai, tụi em cấu hình bộ nhận diện của anh/chị."
Trung thực: "Storefront trắng-nhãn cho khách cuối nối backend live đang 🟡 In Implementation — hạng mục triển khai theo hợp đồng, không phải bấm-là-có ngay hôm nay." Chi tiết ở 11 — White Label.
Checklist trước & sau demo
Trước:
- Mở sẵn 6 tab, test mạng.
- Có sẵn số đơn/tháng của khách cho ROI.
- QR live demo sẵn sàng.
Trong:
- Dẫn dắt bằng lưu trú.
- Cho khách tự bấm ít nhất một lần (Guest hoặc ROI).
- Nói trung thực về thanh toán/thông báo khi tới đó.
Sau:
- Chốt bước tiếp: dựng bản thương hiệu + pilot.
- Hỏi số cơ sở đầu tiên.
- Gửi one-pager + link live demo.
Bảng "được nói / không được nói" khi demo
| Màn | ✅ Được nói | ❌ Không được nói |
|---|---|---|
| Booking | "Chống trùng, chống đặt 2 lần — đã test; cổng thanh toán đang In Implementation, hôm nay thu tiền off-platform" | "Tự động trừ tiền qua cổng thanh toán đã xong" |
| Confirmation | "Xác nhận có mã đơn, tổng tiền nhất quán; email/SMS đang In Implementation (hôm nay console-only)" | "Tự động gửi email/SMS cho khách đã chạy" |
| Partner | "Danh sách booking từ backend thật" | "Mọi KPI đều realtime từ backend" |
| Admin/Customer/Affiliate | "Giao diện demo, dữ liệu mock; module đang In Implementation" | "Đang chạy dữ liệu thật của khách" |
| ROI | "Con số minh hoạ theo giả định" | "Cam kết anh/chị sẽ kiếm được X" |
Tiếp theo: 05 — Customer FAQ (100+ câu hỏi thường gặp).